suông tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Không được gì cả, không thu được kết quả gì: Dùng để chỉ việc đi làm, đi kiếm cái gì đó nhưng trở về tay trắng, không đạt được mục đích mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đi kiếm cá, nhưng suông tình. (Đi bắt cá, nhưng không bắt được con nào.)
- Hôm nay đi câu cả buổi mà suông tình. (Hôm nay đi câu cả buổi mà không câu được gì.)
- Anh ấy đi xin việc mấy nơi rồi mà vẫn suông tình. (Anh ấy đi xin việc mấy nơi rồi mà vẫn không được chỗ nào nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suông tình" thường được dùng trong văn nói, với sắc thái thân mật hoặc hơi tiếc nuối, chứ không dùng trong văn viết trang trọng.
- Cả đoàn đi săn, kết quả suông tình. (Cả đoàn đi săn, kết quả là không săn được gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Trắng tay: Cũng có nghĩa là không thu được gì, trở về tay không.
- Đi chợ về trắng tay vì hết tiền. (Đi chợ về tay không vì hết tiền.)
- Vô hiệu quả: Không có kết quả, không đạt hiệu quả (trang trọng hơn).
- Cuộc đàm phán diễn ra vô hiệu quả. (Cuộc đàm phán diễn ra không có kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Tay trắng: Không có gì trong tay, không thu hoạch được gì.
- Không công: Làm việc gì đó mà không đạt được kết quả.
Thành ngữ liên quan
- "Công dã tràng": Chỉ việc làm uổng công, vô ích, không có kết quả.
- Bỏ bao công sức ra cuối cùng lại thành công dã tràng. (Bỏ bao công sức ra cuối cùng lại thành uổng công.)
- Không được gì cả (thtục): Đi kiếm cá, nhưng suông tình.